cũ rích
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cũ, không còn phù hợp, lỗi thời: "cũ rích" chỉ trạng thái một vật đã qua sử dụng lâu ngày, mất đi tính mới mẻ, hoặc một ý tưởng, phong cách đã lạc hậu, không còn hợp thời.
- Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ: Từ này thường được dùng để phê phán hoặc chê bai sự cũ kỹ, lỗi thời một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo này cũ rích rồi, không thể mặc đi làm được nữa. (Chiếc áo đã quá cũ, không còn đẹp và phù hợp để mặc.)
- Phong cách trang trí nhà cửa của họ thật cũ rích, chẳng có gì mới mẻ. (Phong cách trang trí lỗi thời, không hiện đại.)
- Ý tưởng đó cũ rích, chẳng ai còn quan tâm nữa. (Ý tưởng đã lạc hậu, không còn giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cũ rích" + danh từ chỉ vật: Nhấn mạnh sự cũ kỹ, xuống cấp của đồ vật.
- Căn nhà cũ rích này cần được sửa sang lại. (Ngôi nhà xuống cấp nghiêm trọng.)
- "cũ rích" + danh từ chỉ ý tưởng, phong cách: Chỉ sự lỗi thời trong tư duy hoặc thẩm mỹ.
- Quan niệm cũ rích về vai trò phụ nữ cần được thay đổi. (Quan niệm lạc hậu, không phù hợp thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cũ kỹ (tính từ): cũ và có phần xuống cấp, nhưng không mạnh mẽ bằng "cũ rích".
- Đồ đạc trong nhà đều cũ kỹ. (Đồ đạc cũ, không còn mới.)
- Lỗi thời (tính từ): không còn phù hợp với thời đại, thường dùng cho phong cách, tư tưởng.
- Mẫu điện thoại này đã lỗi thời. (Không còn được ưa chuộng.)
- Cổ lỗ (tính từ): rất cũ, thường mang nghĩa chê bai, tương tự "cũ rích".
- Cách ăn mặc cổ lỗ của anh ấy làm mọi người cười. (Phong cách rất lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Lạc hậu: không theo kịp sự phát triển, tiến bộ.
- Hết thời: không còn được ưa chuộng, phổ biến.
- Cổ hủ: bảo thủ, không chịu đổi mới, thường dùng cho tư tưởng.
Thành ngữ liên quan
- Cũ như trái đất: rất cũ, ai cũng biết, không còn gì mới lạ.
- Câu chuyện đó cũ như trái đất, nghe mãi chán. (Câu chuyện quá cũ, nhàm chán.)